Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 阿姨

Từ ghép: 阿姨 āyí

阿姨
Nghĩa tiếng Việt
Dì (chị em của mẹ) / mẹ kế / người trông trẻ / bảo mẫu / phụ nữ có tuổi tương tự bố mẹ (cách xưng hô của trẻ em) / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
A DÌ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.