Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 附件

Từ ghép: 附件 fùjiàn

附件
Nghĩa tiếng Việt
Phụ lục (trong tài liệu) / tài liệu đính kèm / tệp đính kèm (email) / phụ kiện (cho xe hơi, máy tính v.v.) / (giải phẫu) phần phụ
Âm Hán-Việt
PHÒ KIỆN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 附件

Từ 附件 nghĩa là gì?

Từ ghép 附件 (fùjiàn) có nghĩa tiếng Việt là "Phụ lục (trong tài liệu) / tài liệu đính kèm / tệp đính kèm (email) / phụ kiện (cho xe hơi, máy tính v.v.) / (giải phẫu) phần phụ", âm Hán-Việt là PHÒ KIỆN.

Từ 附件 đọc pinyin như thế nào?

Từ 附件 có pinyin là fùjiàn (Hán-Việt: PHÒ KIỆN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 附件 gồm những chữ Hán nào?

Từ 附件 được tạo thành từ 2 chữ: 附 (fù: Phụ vào, lân cận); 件 (jiàn: Chiếc, cái (lượng từ quần áo)).

Nguồn dữ liệu