Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 4 › 降落
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 降落 (jiàngluò) có nghĩa tiếng Việt là "Hạ xuống / hạ cánh", âm Hán-Việt là GIÁNG LẠC.
Từ 降落 có pinyin là jiàngluò (Hán-Việt: GIÁNG LẠC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 降落 được tạo thành từ 2 chữ: 降 (jiàng: Giáng: hạ thấp, rơi xuống); 落 (luò: Lạc: rơi, rụng).