Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 降落

Từ ghép: 降落 jiàngluò

降落
Nghĩa tiếng Việt
Hạ xuống / hạ cánh
Âm Hán-Việt
GIÁNG LẠC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 降落

Từ 降落 nghĩa là gì?

Từ ghép 降落 (jiàngluò) có nghĩa tiếng Việt là "Hạ xuống / hạ cánh", âm Hán-Việt là GIÁNG LẠC.

Từ 降落 đọc pinyin như thế nào?

Từ 降落 có pinyin là jiàngluò (Hán-Việt: GIÁNG LẠC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 降落 gồm những chữ Hán nào?

Từ 降落 được tạo thành từ 2 chữ: 降 (jiàng: Giáng: hạ thấp, rơi xuống); 落 (luò: Lạc: rơi, rụng).

Nguồn dữ liệu