Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 隔壁

Từ ghép: 隔壁 gébì

隔壁
Nghĩa tiếng Việt
Nhà bên cạnh / hàng xóm
Âm Hán-Việt
CÁCH BÍCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.