Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 隔壁

Từ ghép: 隔壁 gébì

隔壁
Nghĩa tiếng Việt
Nhà bên cạnh / hàng xóm
Âm Hán-Việt
CÁCH BÍCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 隔壁

Từ 隔壁 nghĩa là gì?

Từ ghép 隔壁 (gébì) có nghĩa tiếng Việt là "Nhà bên cạnh / hàng xóm", âm Hán-Việt là CÁCH BÍCH.

Từ 隔壁 đọc pinyin như thế nào?

Từ 隔壁 có pinyin là gébì (Hán-Việt: CÁCH BÍCH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 隔壁 gồm những chữ Hán nào?

Từ 隔壁 được tạo thành từ 2 chữ: 隔 (gé: Cách: ngăn cách, cách nhau); 壁 (bì: tường / thành lũy).

Nguồn dữ liệu