Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 2 ›
难受
Từ ghép: 难受 nánshòu
难受
Nghĩa tiếng Việt
Cảm thấy không khỏe / chịu đau khổ / khó chịu đựng
Âm Hán-Việt
NAN THỤ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.