Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 难受

Từ ghép: 难受 nánshòu

难受
Nghĩa tiếng Việt
Cảm thấy không khỏe / chịu đau khổ / khó chịu đựng
Âm Hán-Việt
NAN THỤ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 难受

Từ 难受 nghĩa là gì?

Từ ghép 难受 (nánshòu) có nghĩa tiếng Việt là "Cảm thấy không khỏe / chịu đau khổ / khó chịu đựng", âm Hán-Việt là NAN THỤ.

Từ 难受 đọc pinyin như thế nào?

Từ 难受 có pinyin là nánshòu (Hán-Việt: NAN THỤ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 难受 gồm những chữ Hán nào?

Từ 难受 được tạo thành từ 2 chữ: 难 (nán: Buồn, khó khăn); 受 (shòu: Thụ: nhận, chịu đựng).

Nguồn dữ liệu