Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 集团

Từ ghép: 集团 jítuán

集团
Nghĩa tiếng Việt
Nhóm / khối / tập đoàn / tổ hợp
Âm Hán-Việt
TẬP ĐOÀN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 集团

Từ 集团 nghĩa là gì?

Từ ghép 集团 (jítuán) có nghĩa tiếng Việt là "Nhóm / khối / tập đoàn / tổ hợp", âm Hán-Việt là TẬP ĐOÀN.

Từ 集团 đọc pinyin như thế nào?

Từ 集团 có pinyin là jítuán (Hán-Việt: TẬP ĐOÀN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 集团 gồm những chữ Hán nào?

Từ 集团 được tạo thành từ 2 chữ: 集 (jí: Tập: tập hợp); 团 (tuán: Đoàn: đoàn thể; khối tròn).

Nguồn dữ liệu