Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 靠近

Từ ghép: 靠近 kàojìn

靠近
Nghĩa tiếng Việt
Ở gần / đến gần; tiến lại gần
Âm Hán-Việt
KHÁO CẬN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 靠近

Từ 靠近 nghĩa là gì?

Từ ghép 靠近 (kàojìn) có nghĩa tiếng Việt là "Ở gần / đến gần; tiến lại gần", âm Hán-Việt là KHÁO CẬN.

Từ 靠近 đọc pinyin như thế nào?

Từ 靠近 có pinyin là kàojìn (Hán-Việt: KHÁO CẬN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 靠近 gồm những chữ Hán nào?

Từ 靠近 được tạo thành từ 2 chữ: 靠 (kào: Dựa vào, nương tựa); 近 (jìn: Gần).

Nguồn dữ liệu