Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 面前

Từ ghép: 面前 miànqián

面前
Nghĩa tiếng Việt
Trước mặt / đối diện / (trong) sự hiện diện (của)
Âm Hán-Việt
MIẾN TIỀN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 面前

Từ 面前 nghĩa là gì?

Từ ghép 面前 (miànqián) có nghĩa tiếng Việt là "Trước mặt / đối diện / (trong) sự hiện diện (của)", âm Hán-Việt là MIẾN TIỀN.

Từ 面前 đọc pinyin như thế nào?

Từ 面前 có pinyin là miànqián (Hán-Việt: MIẾN TIỀN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 面前 gồm những chữ Hán nào?

Từ 面前 được tạo thành từ 2 chữ: 面 (miàn: Mặt, phía); 前 (qián: Trước).

Nguồn dữ liệu