Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 面向

Từ ghép: 面向 miànxiàng

面向
Nghĩa tiếng Việt
Đối mặt / quay về / nghiêng về / hướng tới / phục vụ cho / thiên về / đặc điểm khuôn mặt / diện mạo / khía cạnh / phương diện
Âm Hán-Việt
MIẾN HƯỚNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 面向

Từ 面向 nghĩa là gì?

Từ ghép 面向 (miànxiàng) có nghĩa tiếng Việt là "Đối mặt / quay về / nghiêng về / hướng tới / phục vụ cho / thiên về / đặc điểm khuôn mặt / diện mạo / khía cạnh / phương diện", âm Hán-Việt là MIẾN HƯỚNG.

Từ 面向 đọc pinyin như thế nào?

Từ 面向 có pinyin là miànxiàng (Hán-Việt: MIẾN HƯỚNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 面向 gồm những chữ Hán nào?

Từ 面向 được tạo thành từ 2 chữ: 面 (miàn: Mặt, phía); 向 (xiàng: Hướng về, phía).

Nguồn dữ liệu