Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 面向

Từ ghép: 面向 miànxiàng

面向
Nghĩa tiếng Việt
Đối mặt / quay về / nghiêng về / hướng tới / phục vụ cho / thiên về / đặc điểm khuôn mặt / diện mạo / khía cạnh / phương diện
Âm Hán-Việt
MIẾN HƯỚNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.