Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 面积

Từ ghép: 面积 miànjī

面积
Nghĩa tiếng Việt
Diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.) / diện tích bề mặt / khu đất
Âm Hán-Việt
MIẾN TÍCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 面积

Từ 面积 nghĩa là gì?

Từ ghép 面积 (miànjī) có nghĩa tiếng Việt là "Diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.) / diện tích bề mặt / khu đất", âm Hán-Việt là MIẾN TÍCH.

Từ 面积 đọc pinyin như thế nào?

Từ 面积 có pinyin là miànjī (Hán-Việt: MIẾN TÍCH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 面积 gồm những chữ Hán nào?

Từ 面积 được tạo thành từ 2 chữ: 面 (miàn: Mặt, phía); 积 (jī: tích trữ, tích lũy, tích lũy).

Nguồn dữ liệu