Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 革新

Từ ghép: 革新 géxīn

革新
Nghĩa tiếng Việt
Đổi mới / sự đổi mới
Âm Hán-Việt
CÁCH TÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.