Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 顾客

Từ ghép: 顾客 gùkè

顾客
Nghĩa tiếng Việt
Khách hàng; thân chủ / LT:位[wei4]
Âm Hán-Việt
CỐ KHÁCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.