Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 预测

Từ ghép: 预测 yùcè

预测
Nghĩa tiếng Việt
Dự báo / dự đoán
Âm Hán-Việt
DỰ TRẮC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 预测

Từ 预测 nghĩa là gì?

Từ ghép 预测 (yùcè) có nghĩa tiếng Việt là "Dự báo / dự đoán", âm Hán-Việt là DỰ TRẮC.

Từ 预测 đọc pinyin như thế nào?

Từ 预测 có pinyin là yùcè (Hán-Việt: DỰ TRẮC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 预测 gồm những chữ Hán nào?

Từ 预测 được tạo thành từ 2 chữ: 预 (yù: chuẩn bị, sắp xếp;); 测 (cè: Đo đạc, khảo sát).

Nguồn dữ liệu