Trang chủTra cứu chữ HánHSK 3 › 预

Cách viết chữ 预

Nghĩa tiếng Việt
chuẩn bị, sắp xếp;
Pinyin
Số nét
10 nét
Nhóm
động từ

Luyện viết chữ 预 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 预

Chữ 预 nghĩa là gì?

Chữ 预 (yù) có nghĩa tiếng Việt là "chuẩn bị, sắp xếp;".

Chữ 预 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 预 có pinyin là yù. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 预 có bao nhiêu nét?

Chữ 预 được viết bằng 10 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 3