Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 预计

Từ ghép: 预计 yùjì

预计
Nghĩa tiếng Việt
Dự báo / dự đoán / ước tính
Âm Hán-Việt
DỰ KỂ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 预计

Từ 预计 nghĩa là gì?

Từ ghép 预计 (yùjì) có nghĩa tiếng Việt là "Dự báo / dự đoán / ước tính", âm Hán-Việt là DỰ KỂ.

Từ 预计 đọc pinyin như thế nào?

Từ 预计 có pinyin là yùjì (Hán-Việt: DỰ KỂ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 预计 gồm những chữ Hán nào?

Từ 预计 được tạo thành từ 2 chữ: 预 (yù: chuẩn bị, sắp xếp;); 计 (jì: tính toán, đếm;).

Nguồn dữ liệu