Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 领取

Từ ghép: 领取 lǐngqǔ

领取
Nghĩa tiếng Việt
Nhận; lĩnh; lấy
Âm Hán-Việt
LÃNH THỦ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 领取

Từ 领取 nghĩa là gì?

Từ ghép 领取 (lǐngqǔ) có nghĩa tiếng Việt là "Nhận; lĩnh; lấy", âm Hán-Việt là LÃNH THỦ.

Từ 领取 đọc pinyin như thế nào?

Từ 领取 có pinyin là lǐngqǔ (Hán-Việt: LÃNH THỦ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 领取 gồm những chữ Hán nào?

Từ 领取 được tạo thành từ 2 chữ: 领 (lǐng: Lãnh: lãnh đạo; cổ áo); 取 (qǔ: Thủ: lấy, rút).

Nguồn dữ liệu