Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 领带

Từ ghép: 领带 lǐngdài

领带
Nghĩa tiếng Việt
Cà vạt / LT:條|条[tiao2]
Âm Hán-Việt
LÃNH ĐAI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.