Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 频繁

Từ ghép: 频繁 pínfán

频繁
Nghĩa tiếng Việt
Thường xuyên
Âm Hán-Việt
TẦN PHỒN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 频繁

Từ 频繁 nghĩa là gì?

Từ ghép 频繁 (pínfán) có nghĩa tiếng Việt là "Thường xuyên", âm Hán-Việt là TẦN PHỒN.

Từ 频繁 đọc pinyin như thế nào?

Từ 频繁 có pinyin là pínfán (Hán-Việt: TẦN PHỒN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 频繁 gồm những chữ Hán nào?

Từ 频繁 được tạo thành từ 2 chữ: 频 (pín: Tính thường xuyên;); 繁 (fán: phức tạp, nhiều, với số lượng lớn, abbr.).

Nguồn dữ liệu