Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 题材

Từ ghép: 题材 tícái

题材
Nghĩa tiếng Việt
Đề tài
Âm Hán-Việt
ĐỀ TÀI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 题材

Từ 题材 nghĩa là gì?

Từ ghép 题材 (tícái) có nghĩa tiếng Việt là "Đề tài", âm Hán-Việt là ĐỀ TÀI.

Từ 题材 đọc pinyin như thế nào?

Từ 题材 có pinyin là tícái (Hán-Việt: ĐỀ TÀI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 题材 gồm những chữ Hán nào?

Từ 题材 được tạo thành từ 2 chữ: 题 (tí: Đề bài, câu hỏi); 材 (cái: vật liệu / gỗ / tài năng / năng khiếu / người có khả năng / quan tài (cách nói cũ)).

Nguồn dữ liệu