Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
饮料
Từ ghép: 饮料 yǐnliào
饮料
Nghĩa tiếng Việt
Đồ uống / nước giải khát
Âm Hán-Việt
ẨM LIỆU
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.