Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 饼干

Từ ghép: 饼干 bǐnggān

饼干
Nghĩa tiếng Việt
Bánh quy; bánh cookie / LT:片[pian4],塊|块[kuai4]
Âm Hán-Việt
BÁNH CAN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.