Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 首次

Từ ghép: 首次 shǒucì

首次
Nghĩa tiếng Việt
Đầu tiên / lần đầu / lần đầu tiên
Âm Hán-Việt
THỦ THỨ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 首次

Từ 首次 nghĩa là gì?

Từ ghép 首次 (shǒucì) có nghĩa tiếng Việt là "Đầu tiên / lần đầu / lần đầu tiên", âm Hán-Việt là THỦ THỨ.

Từ 首次 đọc pinyin như thế nào?

Từ 首次 có pinyin là shǒucì (Hán-Việt: THỦ THỨ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 首次 gồm những chữ Hán nào?

Từ 首次 được tạo thành từ 2 chữ: 首 (shǒu: Thủ: đứng đầu; lượng từ (bài hát)); 次 (cì: Lần, lượt (số thứ tự)).

Nguồn dữ liệu