Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 骨头

Từ ghép: 骨头 gǔtou

骨头
Nghĩa tiếng Việt
Xương / LT:根[gen1],塊|块[kuai4] / phẩm chất đạo đức / sự cay đắng / tiếng Đài Loan là [gu2 tou5]
Âm Hán-Việt
CỐT ĐẦU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 骨头

Từ 骨头 nghĩa là gì?

Từ ghép 骨头 (gǔtou) có nghĩa tiếng Việt là "Xương / LT:根[gen1],塊|块[kuai4] / phẩm chất đạo đức / sự cay đắng / tiếng Đài Loan là [gu2 tou5]", âm Hán-Việt là CỐT ĐẦU.

Từ 骨头 đọc pinyin như thế nào?

Từ 骨头 có pinyin là gǔtou (Hán-Việt: CỐT ĐẦU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 骨头 gồm những chữ Hán nào?

Từ 骨头 được tạo thành từ 2 chữ: 骨 (gǔ: Xương); 头 (tóu: Đầu).

Nguồn dữ liệu