Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 高科技

Từ ghép: 高科技 gāokējì

高科技
Nghĩa tiếng Việt
Công nghệ cao; kỹ thuật cao
Âm Hán-Việt
CAO KHOA KĨ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.