Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 高等

Từ ghép: 高等 gāoděng

高等
Nghĩa tiếng Việt
Cấp cao / (động vật, giáo dục, v.v.) bậc cao / toán cao cấp, v.v.
Âm Hán-Việt
CAO ĐẲNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.