Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 鼠标

Từ ghép: 鼠标 shǔbiāo

鼠标
Nghĩa tiếng Việt
Chuột (máy tính)
Âm Hán-Việt
THỬ BÊU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.