Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 齐全

Từ ghép: 齐全 qíquán

齐全
Nghĩa tiếng Việt
Đầy đủ / toàn diện
Âm Hán-Việt
TÀY TOÀN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 齐全

Từ 齐全 nghĩa là gì?

Từ ghép 齐全 (qíquán) có nghĩa tiếng Việt là "Đầy đủ / toàn diện", âm Hán-Việt là TÀY TOÀN.

Từ 齐全 đọc pinyin như thế nào?

Từ 齐全 có pinyin là qíquán (Hán-Việt: TÀY TOÀN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 齐全 gồm những chữ Hán nào?

Từ 齐全 được tạo thành từ 2 chữ: 齐 (qí: Tề: đều nhau, ngay ngắn); 全 (quán: Toàn: họ).

Nguồn dữ liệu