练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 4
› 乎
Cách viết chữ 乎
hū
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
(trợ từ cổ điển tương tự 於|于) trong / tại / từ / bởi vì / hơn / (trợ từ kết thúc cổ điển tương tự 嗎|吗, 吧, 呢, biểu thị câu hỏi, nghi ngờ hoặc kinh ngạc)
Pinyin
hū
Số nét
5 nét
Nhóm
thiên nhiên
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 乎 ngay
Chữ cùng nhóm "thiên nhiên"
块
kuài
们
men
什
shén
天
tiān
火
huǒ
打
dǎ
地
dì
山
shān
← Tất cả chữ HSK 4