练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 4
› 伴
Cách viết chữ 伴
bàn
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
bạn đồng hành; đồng chí; cộng sự / đồng hành
Pinyin
bàn
Số nét
7 nét
Nhóm
thiên nhiên
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 伴 ngay
Chữ cùng nhóm "thiên nhiên"
块
kuài
们
men
什
shén
天
tiān
火
huǒ
打
dǎ
地
dì
山
shān
← Tất cả chữ HSK 4