Trang chủTra cứu chữ HánHSK 6 › 傲

Cách viết chữ 傲 ào

Nghĩa tiếng Việt
tự hào / kiêu ngạo / coi thường / không khuất phục / thách thức
Pinyin
ào
Số nét
12 nét
Nhóm
ăn uống

Luyện viết chữ 傲 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 傲

Chữ 傲 nghĩa là gì?

Chữ 傲 (ào) có nghĩa tiếng Việt là "tự hào / kiêu ngạo / coi thường / không khuất phục / thách thức".

Chữ 傲 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 傲 có pinyin là ào. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 傲 có bao nhiêu nét?

Chữ 傲 được viết bằng 12 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 6