Trang chủTra cứu chữ HánHSK 6 › 傲

Cách viết chữ 傲 ào

Nghĩa tiếng Việt
tự hào / kiêu ngạo / coi thường / không khuất phục / thách thức
Pinyin
ào
Số nét
12 nét
Nhóm
ăn uống

Luyện viết chữ 傲 ngay

← Tất cả chữ HSK 6