练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 6
› 傲
Cách viết chữ 傲
ào
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
tự hào / kiêu ngạo / coi thường / không khuất phục / thách thức
Pinyin
ào
Số nét
12 nét
Nhóm
ăn uống
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 傲 ngay
Chữ cùng nhóm "ăn uống"
水
shuǐ
茶
chá
饭
fàn
米
mǐ
菜
cài
果
guǒ
吃
chī
喝
hē
← Tất cả chữ HSK 6