练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 2
› 味
Cách viết chữ 味
wèi
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
vị: vị / mùi / (bóng) (hậu tố danh từ) cảm giác / chất / lượng / (Đông y) lượng từ cho thành phần trong đơn thuốc
Pinyin
wèi
Số nét
8 nét
Nhóm
thời gian
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 味 ngay
Chữ cùng nhóm "thời gian"
五
wǔ
点
diǎn
岁
suì
先
xiān
年
nián
月
yuè
日
rì
时
shí
← Tất cả chữ HSK 2