Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 3 › 基
Chữ 基 (jī) có nghĩa tiếng Việt là "cơ: (hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng / (hình thức kết hợp) gốc (hóa học) / (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)".
Chữ 基 có pinyin là jī. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 基 được viết bằng 11 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.