Trang chủTra cứu chữ HánHSK 3 › 基

Cách viết chữ 基

Nghĩa tiếng Việt
cơ: (hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng / (hình thức kết hợp) gốc (hóa học) / (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)
Pinyin
Số nét
11 nét
Nhóm
thời gian

Luyện viết chữ 基 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 基

Chữ 基 nghĩa là gì?

Chữ 基 (jī) có nghĩa tiếng Việt là "cơ: (hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng / (hình thức kết hợp) gốc (hóa học) / (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)".

Chữ 基 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 基 có pinyin là jī. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 基 có bao nhiêu nét?

Chữ 基 được viết bằng 11 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 3