Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 4 › 堵
Chữ 堵 (dǔ) có nghĩa tiếng Việt là "Đổ: chặn (đường, ống, v.v.) / bít kín (lỗ) / (nghĩa bóng) (người) nghẹn ngào vì lo lắng hoặc căng thẳng / tường (văn học) / (lượng từ cho tường)".
Chữ 堵 có pinyin là dǔ. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 堵 được viết bằng 11 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.