练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 4
› 堵
Cách viết chữ 堵
dǔ
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
Đổ: chặn (đường, ống, v.v.) / bít kín (lỗ) / (nghĩa bóng) (người) nghẹn ngào vì lo lắng hoặc căng thẳng / tường (văn học) / (lượng từ cho tường)
Pinyin
dǔ
Số nét
11 nét
Nhóm
ăn uống
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 堵 ngay
Chữ cùng nhóm "ăn uống"
水
shuǐ
茶
chá
饭
fàn
米
mǐ
菜
cài
果
guǒ
吃
chī
喝
hē
← Tất cả chữ HSK 4