练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 5
› 押
Cách viết chữ 押
yā
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
cầm cố / cầm đồ / tạm giam / áp giải và bảo vệ / (văn học) ký tên
Pinyin
yā
Số nét
8 nét
Nhóm
ăn uống
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 押 ngay
Chữ cùng nhóm "ăn uống"
水
shuǐ
茶
chá
饭
fàn
米
mǐ
菜
cài
果
guǒ
吃
chī
喝
hē
← Tất cả chữ HSK 5