Trang chủTra cứu chữ HánHSK 5 › 押

Cách viết chữ 押

Nghĩa tiếng Việt
cầm cố / cầm đồ / tạm giam / áp giải và bảo vệ / (văn học) ký tên
Pinyin
Số nét
8 nét
Nhóm
ăn uống

Luyện viết chữ 押 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 押

Chữ 押 nghĩa là gì?

Chữ 押 (yā) có nghĩa tiếng Việt là "cầm cố / cầm đồ / tạm giam / áp giải và bảo vệ / (văn học) ký tên".

Chữ 押 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 押 có pinyin là yā. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 押 có bao nhiêu nét?

Chữ 押 được viết bằng 8 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 5