练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 5
› 滚
Cách viết chữ 滚
gǔn
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
Cổn: lăn; cút đi; (nước) sôi
Pinyin
gǔn
Số nét
13 nét
Nhóm
ăn uống
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 滚 ngay
Chữ cùng nhóm "ăn uống"
水
shuǐ
茶
chá
饭
fàn
米
mǐ
菜
cài
果
guǒ
吃
chī
喝
hē
← Tất cả chữ HSK 5