练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 6
› 炒
Cách viết chữ 炒
chǎo
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
Sao: xào; chiên / xuất đầu cơ (bất động sản, v.v.); đầu cơ / thổi phồng / sa thải; đuổi việc (ai đó)
Pinyin
chǎo
Số nét
8 nét
Nhóm
thiên nhiên
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 炒 ngay
Chữ cùng nhóm "thiên nhiên"
块
kuài
们
men
什
shén
天
tiān
火
huǒ
打
dǎ
地
dì
山
shān
← Tất cả chữ HSK 6