Trang chủTra cứu chữ HánHSK 6 › 狠

Cách viết chữ 狠 hěn

Nghĩa tiếng Việt
tàn nhẫn, hung dữ, hung dữ, cương quyết, làm chai cứng (trái tim), biến thể cũ của 很
Pinyin
hěn
Số nét
9 nét
Nhóm
ăn uống

Luyện viết chữ 狠 ngay

← Tất cả chữ HSK 6