Trang chủTra cứu chữ HánHSK 6 › 狠

Cách viết chữ 狠 hěn

Nghĩa tiếng Việt
tàn nhẫn, hung dữ, hung dữ, cương quyết, làm chai cứng (trái tim), biến thể cũ của 很
Pinyin
hěn
Số nét
9 nét
Nhóm
ăn uống

Luyện viết chữ 狠 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 狠

Chữ 狠 nghĩa là gì?

Chữ 狠 (hěn) có nghĩa tiếng Việt là "tàn nhẫn, hung dữ, hung dữ, cương quyết, làm chai cứng (trái tim), biến thể cũ của 很".

Chữ 狠 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 狠 có pinyin là hěn. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 狠 có bao nhiêu nét?

Chữ 狠 được viết bằng 9 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 6