Trang chủTra cứu chữ HánHSK 5 › 硬

Cách viết chữ 硬 yìng

Nghĩa tiếng Việt
Ngạnh: cứng; cứng nhắc; rắn / (bóng) mạnh mẽ; kiên định / một cách kiên quyết; không thỏa hiệp / một cách khó khăn; vất vả / tốt (chất lượng); giỏi (người) / (về thức ăn) no; đầy đặn
Pinyin
yìng
Số nét
12 nét
Nhóm
ăn uống

Luyện viết chữ 硬 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 硬

Chữ 硬 nghĩa là gì?

Chữ 硬 (yìng) có nghĩa tiếng Việt là "Ngạnh: cứng; cứng nhắc; rắn / (bóng) mạnh mẽ; kiên định / một cách kiên quyết; không thỏa hiệp / một cách khó khăn; vất vả / tốt (chất lượng); giỏi (người) / (về thức ăn) no; đầy đặn".

Chữ 硬 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 硬 có pinyin là yìng. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 硬 có bao nhiêu nét?

Chữ 硬 được viết bằng 12 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 5