练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 5
› 硬
Cách viết chữ 硬
yìng
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
Ngạnh: cứng; cứng nhắc; rắn / (bóng) mạnh mẽ; kiên định / một cách kiên quyết; không thỏa hiệp / một cách khó khăn; vất vả / tốt (chất lượng); giỏi (người) / (về thức ăn) no; đầy đặn
Pinyin
yìng
Số nét
12 nét
Nhóm
ăn uống
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 硬 ngay
Chữ cùng nhóm "ăn uống"
水
shuǐ
茶
chá
饭
fàn
米
mǐ
菜
cài
果
guǒ
吃
chī
喝
hē
← Tất cả chữ HSK 5