练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 4
› 秀
Cách viết chữ 秀
xiù
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
tú: (hình thức kết hợp) tinh tế; tao nhã; duyên dáng; đẹp / (hình thức kết hợp) vượt trội; xuất sắc / (từ mượn) trình diễn / (văn học) phát triển; nở rộ; (cây lương thực) trổ bông
Pinyin
xiù
Số nét
7 nét
Nhóm
ăn uống
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 秀 ngay
Chữ cùng nhóm "ăn uống"
水
shuǐ
茶
chá
饭
fàn
米
mǐ
菜
cài
果
guǒ
吃
chī
喝
hē
← Tất cả chữ HSK 4