Trang chủTra cứu chữ HánHSK 2 › 绩

Cách viết chữ 绩

Nghĩa tiếng Việt
tích: achievements, merit
Pinyin
Số nét
11 nét
Nhóm
ăn uống

Luyện viết chữ 绩 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 绩

Chữ 绩 nghĩa là gì?

Chữ 绩 (jī) có nghĩa tiếng Việt là "tích: achievements, merit".

Chữ 绩 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 绩 có pinyin là jī. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 绩 có bao nhiêu nét?

Chữ 绩 được viết bằng 11 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 2