练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 2
› 绩
Cách viết chữ 绩
jī
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
tích: achievements, merit
Pinyin
jī
Số nét
11 nét
Nhóm
ăn uống
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 绩 ngay
Chữ cùng nhóm "ăn uống"
水
shuǐ
茶
chá
饭
fàn
米
mǐ
菜
cài
果
guǒ
吃
chī
喝
hē
← Tất cả chữ HSK 2