练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 5
› 肌
Cách viết chữ 肌
jī
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
(hình thức kết hợp) thịt; cơ
Pinyin
jī
Số nét
6 nét
Nhóm
ăn uống
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 肌 ngay
Chữ cùng nhóm "ăn uống"
水
shuǐ
茶
chá
饭
fàn
米
mǐ
菜
cài
果
guǒ
吃
chī
喝
hē
← Tất cả chữ HSK 5