Trang chủTra cứu chữ HánHSK 4 › 距

Cách viết chữ 距

Nghĩa tiếng Việt
cách một khoảng ... từ; cách / (dạng kết hợp) khoảng cách / cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)
Pinyin
Số nét
11 nét
Nhóm
ăn uống

Luyện viết chữ 距 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 距

Chữ 距 nghĩa là gì?

Chữ 距 (jù) có nghĩa tiếng Việt là "cách một khoảng ... từ; cách / (dạng kết hợp) khoảng cách / cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)".

Chữ 距 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 距 có pinyin là jù. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 距 có bao nhiêu nét?

Chữ 距 được viết bằng 11 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 4