练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 4
› 距
Cách viết chữ 距
jù
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
cách một khoảng ... từ; cách / (dạng kết hợp) khoảng cách / cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)
Pinyin
jù
Số nét
11 nét
Nhóm
ăn uống
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 距 ngay
Chữ cùng nhóm "ăn uống"
水
shuǐ
茶
chá
饭
fàn
米
mǐ
菜
cài
果
guǒ
吃
chī
喝
hē
← Tất cả chữ HSK 4