练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 6
› 铜
Cách viết chữ 铜
tóng
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
đồng, đồng
Pinyin
tóng
Số nét
11 nét
Nhóm
thiên nhiên
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 铜 ngay
Chữ cùng nhóm "thiên nhiên"
块
kuài
们
men
什
shén
天
tiān
火
huǒ
打
dǎ
地
dì
山
shān
← Tất cả chữ HSK 6