Trang chủTra cứu chữ HánHSK 6 › 铜

Cách viết chữ 铜 tóng

Nghĩa tiếng Việt
đồng, đồng
Pinyin
tóng
Số nét
11 nét
Nhóm
thiên nhiên

Luyện viết chữ 铜 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 铜

Chữ 铜 nghĩa là gì?

Chữ 铜 (tóng) có nghĩa tiếng Việt là "đồng, đồng".

Chữ 铜 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 铜 có pinyin là tóng. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 铜 có bao nhiêu nét?

Chữ 铜 được viết bằng 11 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 6