练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 4
› 陆
Cách viết chữ 陆
lù
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
lục: land, continent; six (bankers' anti-fraud numeral)
Pinyin
lù
Số nét
7 nét
Nhóm
ăn uống
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 陆 ngay
Chữ cùng nhóm "ăn uống"
水
shuǐ
茶
chá
饭
fàn
米
mǐ
菜
cài
果
guǒ
吃
chī
喝
hē
← Tất cả chữ HSK 4