Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 不客气

Từ ghép: 不客气 bùkèqi

不客气
Nghĩa tiếng Việt
Không có chi / đừng nhắc đến / không lịch sự / thô lỗ / cộc cằn
Âm Hán-Việt
BẤT KHÁCH KHÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.