Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 不客气

Từ ghép: 不客气 bùkèqi

不客气
Nghĩa tiếng Việt
Không có chi / đừng nhắc đến / không lịch sự / thô lỗ / cộc cằn
Âm Hán-Việt
BẤT KHÁCH KHÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 不客气

Từ 不客气 nghĩa là gì?

Từ ghép 不客气 (bùkèqi) có nghĩa tiếng Việt là "Không có chi / đừng nhắc đến / không lịch sự / thô lỗ / cộc cằn", âm Hán-Việt là BẤT KHÁCH KHÍ.

Từ 不客气 đọc pinyin như thế nào?

Từ 不客气 có pinyin là bùkèqi (Hán-Việt: BẤT KHÁCH KHÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 不客气 gồm những chữ Hán nào?

Từ 不客气 được tạo thành từ 3 chữ: 不 (bù: Không); 客 (kè: Khách); 气 (qì: Khí, hơi).

Nguồn dữ liệu