Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 不通

Từ ghép: 不通 bùtōng

不通
Nghĩa tiếng Việt
Bị tắc / bị chặn / không thể đi qua / không có lý / lập luận không logic
Âm Hán-Việt
BẤT THÔNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 不通

Từ 不通 nghĩa là gì?

Từ ghép 不通 (bùtōng) có nghĩa tiếng Việt là "Bị tắc / bị chặn / không thể đi qua / không có lý / lập luận không logic", âm Hán-Việt là BẤT THÔNG.

Từ 不通 đọc pinyin như thế nào?

Từ 不通 có pinyin là bùtōng (Hán-Việt: BẤT THÔNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 不通 gồm những chữ Hán nào?

Từ 不通 được tạo thành từ 2 chữ: 不 (bù: Không); 通 (tōng: Thông: thông suốt, thông qua).

Nguồn dữ liệu