Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 不通

Từ ghép: 不通 bùtōng

不通
Nghĩa tiếng Việt
Bị tắc / bị chặn / không thể đi qua / không có lý / lập luận không logic
Âm Hán-Việt
BẤT THÔNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.