Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 不顾

Từ ghép: 不顾 bùgù

不顾
Nghĩa tiếng Việt
Bất chấp; không quan tâm
Âm Hán-Việt
BẤT CỐ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 不顾

Từ 不顾 nghĩa là gì?

Từ ghép 不顾 (bùgù) có nghĩa tiếng Việt là "Bất chấp; không quan tâm", âm Hán-Việt là BẤT CỐ.

Từ 不顾 đọc pinyin như thế nào?

Từ 不顾 có pinyin là bùgù (Hán-Việt: BẤT CỐ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 不顾 gồm những chữ Hán nào?

Từ 不顾 được tạo thành từ 2 chữ: 不 (bù: Không); 顾 (gù: Cố: trông nom; ngoảnh nhìn).

Nguồn dữ liệu