Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 业余

Từ ghép: 业余 yèyú

业余
Nghĩa tiếng Việt
Vào thời gian rảnh / ngoài giờ làm việc / nghiệp dư (nhà sử học, v.v.)
Âm Hán-Việt
NGHIỆP DƯ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 业余

Từ 业余 nghĩa là gì?

Từ ghép 业余 (yèyú) có nghĩa tiếng Việt là "Vào thời gian rảnh / ngoài giờ làm việc / nghiệp dư (nhà sử học, v.v.)", âm Hán-Việt là NGHIỆP DƯ.

Từ 业余 đọc pinyin như thế nào?

Từ 业余 có pinyin là yèyú (Hán-Việt: NGHIỆP DƯ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 业余 gồm những chữ Hán nào?

Từ 业余 được tạo thành từ 2 chữ: 业 (yè: Nghiệp: nghề nghiệp, sự nghiệp); 余 (yú: Dư: dư thừa; còn lại).

Nguồn dữ liệu