Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 业余

Từ ghép: 业余 yèyú

业余
Nghĩa tiếng Việt
Vào thời gian rảnh / ngoài giờ làm việc / nghiệp dư (nhà sử học, v.v.)
Âm Hán-Việt
NGHIỆP DƯ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.