Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 专心

Từ ghép: 专心 zhuānxīn

专心
Nghĩa tiếng Việt
Tập trung chú ý; chuyên tâm (làm gì đó)
Âm Hán-Việt
CHUYÊN TÂM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.