Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 交换

Từ ghép: 交换 jiāohuàn

交换
Nghĩa tiếng Việt
Trao đổi / hoán đổi / chuyển đổi (viễn thông) / giao hoán (toán học) / phép giao hoán
Âm Hán-Việt
GIAO HOÁN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.